ốm nghén

ốm nghén

Chị ấy đang bị ốm nghén nên cảm thấy buồn nôn vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng khó chịu, buồn nôn, chán ăn thường xảy raphụ nữ trong giai đoạn đầu của thai kỳ: "Ốm nghén" một hội chứng phổ biến, đặc trưng bởi cảm giác buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi thay đổi khẩu vị.
  2. Cụm động từ (thường dùng như một khái niệm):

    • Bị ốm nghén: Trải qua các triệu chứng khó chịu do mang thai gây ra trong những tháng đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chị ấy đang bị ốm nghén nên rất mệt. ( ấy đang bị ốm nghén nên rất mệt.)
    • Ốm nghén thường xuất hiện vào buổi sáng nhưng có thể kéo dài cả ngày. (Ốm nghén thường xuất hiện vào buổi sáng nhưng có thể kéo dài cả ngày.)
  • Cụm động từ:

    • ấy nghén nặng trong ba tháng đầu. ( ấy bị ốm nghén nặng trong ba tháng đầu.)
    • Mẹ tôi ngày xưa không nghén khi mang thai anh tôi. (Mẹ tôi ngày xưa không bị ốm nghén khi mang thai anh tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghén ngẩm": Một cách nói khác, nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi, khó ở do ốm nghén.

    • Thấy con dâu nghén ngẩm, lo lắng lắm. (Thấy con dâu ốm nghén mệt mỏi, lo lắng lắm.)
  • "Thèm của chua" (hoặc các món ăn lạ) do nghén: Chỉ hiện tượng thay đổi khẩu vị, thèm ăn những món đặc biệt khi bị ốm nghén.

    • Hồi nghén chị ấy thèm xoài xanh chấm mắm ruốc. (Hồi bị ốm nghén chị ấy thèm xoài xanh chấm mắm ruốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghén (động từ, dùng thông tục): Cách nói rút gọn của "ốm nghén".

    • Chị ấy đang nghén, ăn uống rất khó khăn. (Chị ấy đang bị ốm nghén, ăn uống rất khó khăn.)
  • Buồn nôn (cụm từ): Một triệu chứng chính của ốm nghén.

  • Triệu chứng thai nghén (cụm từ y khoa): Cách gọi chung cho các dấu hiệu khó chịu trong thai kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Thai nghén (danh từ): Thường dùng trong văn chương hoặc y văn để chỉ chung thời kỳ mang thai các triệu chứng đi kèm, bao gồm ốm nghén.
Các cụm từ liên quan
  • Hết nghén: Hết giai đoạn ốm nghén, thường sau ba tháng đầu thai kỳ.

    • Qua tháng thứ tư chị ấy hết nghén, ăn uống ngon miệng trở lại. (Qua tháng thứ tư chị ấy hết ốm nghén, ăn uống ngon miệng trở lại.)
  • Nghén nặng/Nghén nhẹ: Mức độ của các triệu chứng ốm nghén.

    • May mà ấy chỉ nghén nhẹ, vẫn đi làm bình thường. (May mà ấy chỉ bị ốm nghén nhẹ, vẫn đi làm bình thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Ốm nghén dấu hiệu con khỏe (Quan niệm dân gian): Một quan niệm phổ biến cho rằng ốm nghén nặng báo hiệu thai nhi khỏe mạnh phát triển tốt.
    • Cụ an ủi: "Cứ nghén đi, ốm nghén dấu hiệu con khỏe đấy". (Cụ an ủi: "Cứ bị ốm nghén đi, ốm nghén dấu hiệu con khỏe đấy".)