ốm nghén
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng khó chịu, buồn nôn, chán ăn thường xảy ra ở phụ nữ trong giai đoạn đầu của thai kỳ: "Ốm nghén" là một hội chứng phổ biến, đặc trưng bởi cảm giác buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi và thay đổi khẩu vị.
Cụm động từ (thường dùng như một khái niệm):
- Bị ốm nghén: Trải qua các triệu chứng khó chịu do mang thai gây ra trong những tháng đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chị ấy đang bị ốm nghén nên rất mệt. (Cô ấy đang bị ốm nghén nên rất mệt.)
- Ốm nghén thường xuất hiện vào buổi sáng nhưng có thể kéo dài cả ngày. (Ốm nghén thường xuất hiện vào buổi sáng nhưng có thể kéo dài cả ngày.)
Cụm động từ:
- Cô ấy nghén nặng trong ba tháng đầu. (Cô ấy bị ốm nghén nặng trong ba tháng đầu.)
- Mẹ tôi ngày xưa không nghén khi mang thai anh tôi. (Mẹ tôi ngày xưa không bị ốm nghén khi mang thai anh tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghén ngẩm": Một cách nói khác, nhấn mạnh trạng thái mệt mỏi, khó ở do ốm nghén.
- Thấy con dâu nghén ngẩm, bà lo lắng lắm. (Thấy con dâu ốm nghén mệt mỏi, bà lo lắng lắm.)
"Thèm của chua" (hoặc các món ăn lạ) do nghén: Chỉ hiện tượng thay đổi khẩu vị, thèm ăn những món đặc biệt khi bị ốm nghén.
- Hồi nghén chị ấy thèm xoài xanh chấm mắm ruốc. (Hồi bị ốm nghén chị ấy thèm xoài xanh chấm mắm ruốc.)
Biến thể và từ gần giống
Nghén (động từ, dùng thông tục): Cách nói rút gọn của "ốm nghén".
- Chị ấy đang nghén, ăn uống rất khó khăn. (Chị ấy đang bị ốm nghén, ăn uống rất khó khăn.)
Buồn nôn (cụm từ): Một triệu chứng chính của ốm nghén.
- Triệu chứng thai nghén (cụm từ y khoa): Cách gọi chung cho các dấu hiệu khó chịu trong thai kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Thai nghén (danh từ): Thường dùng trong văn chương hoặc y văn để chỉ chung thời kỳ mang thai và các triệu chứng đi kèm, bao gồm ốm nghén.
Các cụm từ liên quan
Hết nghén: Hết giai đoạn ốm nghén, thường sau ba tháng đầu thai kỳ.
- Qua tháng thứ tư là chị ấy hết nghén, ăn uống ngon miệng trở lại. (Qua tháng thứ tư là chị ấy hết ốm nghén, ăn uống ngon miệng trở lại.)
Nghén nặng/Nghén nhẹ: Mức độ của các triệu chứng ốm nghén.
- May mà cô ấy chỉ nghén nhẹ, vẫn đi làm bình thường. (May mà cô ấy chỉ bị ốm nghén nhẹ, vẫn đi làm bình thường.)
Thành ngữ liên quan
- Ốm nghén là dấu hiệu con khỏe (Quan niệm dân gian): Một quan niệm phổ biến cho rằng ốm nghén nặng báo hiệu thai nhi khỏe mạnh và phát triển tốt.
- Cụ bà an ủi: "Cứ nghén đi, ốm nghén là dấu hiệu con khỏe đấy". (Cụ bà an ủi: "Cứ bị ốm nghén đi, ốm nghén là dấu hiệu con khỏe đấy".)